ba gai

  1. (infml.) querelleur; hargneux; chamailleur
    • Thằng bé ba gai
      un gamin querelleur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ba gai
Anh ấy là một người ba gai, luôn tìm cách gây sự với người khác.